Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

科研样机 (kēyányàngjī)

kēyányàngjī

Hán Việt
khoa nghiên dạng cơ

Nghĩa

  1. nguyên mẫu nghiên cứu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ