Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

秘书长 (mìshūzhǎng)

mìshūzhǎng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bí thư trưởng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Tổng thư ký
  2. bí thư trưởng
  3. tổng thư ký
  4. tổng bí thư

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 秘书长