Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
租
用
租用 (zūyòng)
zūyòng
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tô dụng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thuê; mướn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
租
zū
thuê; mướn; cho thuê; cho mướn
用
yòng
sử dụng; dùng; nhu cầu; cần (dùng trong câu phủ định)