Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

租 (zū)

zū

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tô

Nghĩa

  1. thuê; mướn
  2. cho thuê; cho mướn
  3. tiền thuê; tiền tô
  4. tô thuế; thuế má; thuế ruộng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 租