Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

租约 (zūyuē)

zūyuē

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tô ước

Nghĩa

  1. khế ước thuê mướn; giao kèo thuê mướn; hợp đồng cho thuê

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ