Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
租
金
租金 (zūjīn)
zūjīn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tô kim
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiền thuê; tô kim; tiền tô
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
租
zū
thuê; mướn; cho thuê; cho mướn
金
jīn
kim loại; kim; tiền