Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

积压 (jīyā)

jīyā

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tí áp

Nghĩa

  1. đọng lại; ứ đọng; tồn đọng; chất đống; chất chứa; ứ
  2. ùn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ