Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

积极性 (jījíxìng)

jījíxìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tí cực tính
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tính tích cực
  2. tính chủ động

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ