Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

积累 (jīlěi)

jīlěi

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tích lũy

Nghĩa

  1. tích luỹ; gom góp lại; chất chứa cho nhiều lên (sự vật); tăng trữ; gom vốn
  2. vốn tích luỹ (thành phần để tái sản xuất trong thu nhập của nền kinh tế quốc dân)
  3. luỹ tích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 积累