Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

称号 (chēnghào)

chēnghào

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xưng hiệu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. danh hiệu; tước vị; tên; danh tánh; tước hiệu; danh nghĩa; tiếng tăm; bổ nhiệm; chỉ định; gọi tên; mệnh danh; xưng hiệu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ