称赞称赞 (chēngzàn)chēngzànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtxưng tánLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tán thưởng; hoan nghênh; khen ngợi2ca tụng