Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

称赞 (chēngzàn)

chēngzàn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
xưng tán

Nghĩa

  1. tán thưởng; hoan nghênh; khen ngợi
  2. ca tụng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 称赞