Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

移交 (yíjiāo)

yíjiāo

Từ loại
Động từ
Hán Việt
di giao

Nghĩa

  1. chuyển giao; giao cho
  2. bàn giao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ