Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

移动设备 (yídòngshèbèi)

yídòngshèbèi

Hán Việt
di động thiết bị

Nghĩa

  1. thiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ