Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
稀
土
稀土 (xītǔ)
xītǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hi thổ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đất hiếm (hóa học)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
稀
xī
hiếm; ít thấy; thưa; lưa thưa; thưa thớt; sưa
土
tǔ
đất; thổ nhưỡng; đất đai; ruộng đất
Từ có chứa 稀土
稀土元素
xītǔyuánsù
hi thổ nguyên tố
nguyên tố đất hiếm (một nhóm gồm 17 nguyên tố: lantan, xori, prazeodi... có tính chất hoá học rất gần nhau và thường lẫ…
稀土金属
xītǔjīnshǔ
hi thổ kim thuộc
nguyên tố đất hiếm