Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

稀有 (xīyǒu)

xīyǒu

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
hi hữu

Nghĩa

  1. hiếm; hiếm có; hiếm thấy; hy hữu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 稀有