Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

税收 (shuìshōu)

shuìshōu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thuế thu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thu nhập từ thuế (của nhà nước)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ