Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
稳
定
性
稳定性 (wěndìngxìng)
wěndìngxìng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ổn định tính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sự ổn định
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
稳
wěn
ổn định; vững (không lung lay, không thay đổi); vững vàng; thận trọng vững vàng
定
dìng
bình định; ổn định; yên; bình tĩnh; định; xác định; cố định; làm cho cố định
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)
Từ có chứa 稳定性
长期稳定性
chángqí wěndìng xìng
trưởng kì ổn định tính
sự ổn định lâu dài