Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
空
匮
空匮 (kōngkuì)
kōngkuì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
không quỹ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nghèo
2
khan hiếm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
空
kōng
trống rỗng; trống không; không; rỗng; trống; suông; không thực tế
匮
kuì
thiếu; thiếu hụt; không đủ