Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

空调 (kōngtiáo)

kōngtiáo

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
không điều

Nghĩa

  1. điều hoà không khí; điều hoà nhiệt độ; điều tiết không khí; (điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm, độ kết tinh...trong phòng, máy bay, thuyền...)
  2. máy điều hoà nhiệt độ; máy điều hoà không khí (aircon)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 空调