空调 (kōngtiáo)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- không điều
Nghĩa
- điều hoà không khí; điều hoà nhiệt độ; điều tiết không khí; (điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm, độ kết tinh...trong phòng, máy bay, thuyền...)
- máy điều hoà nhiệt độ; máy điều hoà không khí (aircon)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.