Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

空闲 (kòngxián)

kòngxián

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ, Tính từ
Hán Việt
khống nhàn

Nghĩa

  1. nhàn rỗi; rỗi rãi; rảnh
  2. lúc nhàn rỗi; khi rảnh
  3. để không; bỏ trống

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ