穿戴穿戴 (chuāndài)chuāndàiTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtxuyên đáiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quần áo nón nảy; cái để mặc, cái để đội; quần áo; y phục, mặc