Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

突击队员 (tújíduìyuán)

tújíduìyuán

Hán Việt
đột kích đội viên

Nghĩa

  1. biệt kích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ