Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
突
击
队
员
突击队员 (tújíduìyuán)
tújíduìyuán
Hán Việt
đột kích đội viên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
biệt kích
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
突
tū
đột phá; xông mạnh; đột nhiên; bất thình lình; bỗng nhiên
击
jī
đánh; gõ; vỗ; tiến đánh; kích; tấn công
队
duì
hàng ngũ; đội ngũ; hàng; đội thiếu niên tiền phong
员
yuán
nhân viên; học viên; thành viên; thành viên (trong đoàn thể hoặc tổ chức)