Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

窥探 (kuītàn)

kuītàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khuy tham

Nghĩa

  1. rình; nhìn trộm; lục lọi; bí mật dò xét; dòm dỏ; ngấp nghé; rình mò
  2. nhòm nhỏ
  3. dòm ngó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ