窥豹一斑窥豹一斑 (kuībàoyībān)kuībàoyībānTừ loạiĐộng từHán Việtkhuy báo nhất banLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ếch ngồi đáy giếng (ví chỉ biết một phần nhỏ của sự việc)