Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

竞价 (jìngjià)

jìngjià

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
cạnh giá

Nghĩa

  1. đấu giá (trong một cuộc đấu giá)
  2. cạnh tranh về giá
  3. đấu giá với ai đó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ