竞竞 (jìng)jìngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Tính từ, Phó từHán ViệtcạnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cạnh tranh; thi; thi đua; ganh đua; đua tranh2mạnh; mạnh mẽ