Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

竞选副手 (jìngxuǎnfùshǒu)

jìngxuǎnfùshǒu

Hán Việt
cạnh tuyến phó thủ

Nghĩa

  1. trợ lý bầu cử
  2. bạn đồng hành

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ