Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

竹竿 (zhúgān)

zhúgān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trúc can

Nghĩa

  1. thân trúc; thân tre; sào tre; sào trúc; 兵器

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ