Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
笑
声
笑声 (xiàoshēng)
xiàoshēng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiếu thanh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiếng cười
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
笑
xiào
cười; tiếu; cười châm biếm
声
shēng
âm thanh; tiếng; tiếng
Từ có chứa 笑声
罐头笑声
Guàntóuxiàoshēng
tiếng cười đóng hộp
你的笑声很好听
nǐ de xiàoshēng hěn hǎotīng
nhĩ đích tiếu thanh ngận hảo thính
Tiếng cười của bạn rất hay