Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
笑
脸
儿
笑脸儿 (xiàoliǎn'er)
xiàoliǎn'er
Từ loại
Danh từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mặt mày tươi tắn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
笑
xiào
cười; tiếu; cười châm biếm
脸
liǎn
mặt; phía mặt; phía trên; bề mặt
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)