Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

笔者 (bǐzhě)

bǐzhě

Từ loại
Danh từ, Đại từ, 名
Hán Việt
bút giả

Nghĩa

  1. người viết; người viết bài này; người viết sách này; tác giả (tự xưng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ