Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

第一手 (dìyīshǒu)

dìyīshǒu

Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Tính từ, Động từ
Hán Việt
đệ nhất thủ

Nghĩa

  1. trực tiếp; mắt thấy tai nghe

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ