签订签订 (qiāndìng)qiāndìngTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtthiêm đínhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kí kết; ký (hợp đồng, điều ước)