签证签证 (qiānzhèng)qiānzhèngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtthiêm chứngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thị thực; vi-sa (xuất nhập cảnh)2thị thực hộ chiếu; thị thực giấy tờ