Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
管
扳
手
管扳手 (guǎnbānshǒu)
guǎnbānshǒu
Hán Việt
quản ban thủ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ống cờ lê
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
管
guǎn
ống; kèn sáo; sáo trúc (nhạc khí)
扳
bān
vặn; quay; lái; bóp; uốn; bẻ (làm cho một vật cố định chuyển hướng hoặc chuyển động); vít
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm