Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
管
道
管道 (guǎndào)
guǎndào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quản đạo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đường ống; ống dẫn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
管
guǎn
ống; kèn sáo; sáo trúc (nhạc khí)
道
dào
đường; con đường; cống thoát nước; dòng chảy; đường cho nước chảy
Từ có chứa 管道
管道运输
guǎndàoyùnshū
quản đạo vận thâu
vận chuyển đường ống
尿生殖管道
niào shēngzhí guǎndào
niếu sinh thực quản đạo
đường sinh dục
兰郑长管道
lán zhèng zhǎng guǎndào
lan trịnh trưởng quản đạo
Đường ống dẫn dầu Lan Châu-Trịnh Châu-Trường Sa
兰郑长成品油管道
lán zhèng zhǎng chéngpǐn yóu guǎndào
lan trịnh trưởng thành phẩm du quản đạo
Đường ống dẫn dầu Lan Châu-Trịnh Châu-Trường Sa