Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

籍 (jí)

jí

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tịch | tạ

Nghĩa

  1. thư tịch; sách vở; sách
  2. quê quán
  3. tịch (quan hệ lệ thuộc giữa cá nhân đối với nhà nước hoặc một tổ chức)
  4. họ Tịch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 籍