Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
党
籍
党籍 (dǎngjí)
dǎngjí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đảng tịch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đảng tịch; đảng viên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
党
dǎng
Đảng; chính đảng; bè cánh; bè đảng; bè lũ
籍
jí
thư tịch; sách vở; sách; quê quán
Từ có chứa 党籍
开除党籍
kāichúdǎngjí
khai trừ đảng tịch
khai trừ khỏi Đảng