Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
粒
子
流
粒子流 (lìzǐliú)
lìzǐliú
Hán Việt
lạp tử lưu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dòng chảy hạt
2
dòng hạt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
粒
Lì
hạt; hạt; viên
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
流
liú
chảy; đổ; di động; di chuyển