粗心粗心 (cūxīn)cūxīnTừ loạiTính từHán Việtthô tâmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sơ ý; không cẩn thận; liều lĩnh; khinh suất; thờ ơ; hờ hững; cẩu thả; sao lãng2đuềnh đoàng