粗犷粗犷 (cūguǎng)cūguǎngTừ loạiTính từ, Động từHán Việtthô quánhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thô lỗ; thô kệch; cục mịch; quê mùa2hào phóng; thẳng thắn; trực tính; cởi mở