粗略粗略 (cūlüè)cūlüèTừ loạiTính từ, Động từ, Phó từHán Việtthô lượcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sơ lược; qua loa; sơ bộ; sơ sài; thô sơ; quơ quào; sảo lược2thô lược