Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

粗糙 (cūcāo)

cūcāo

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
thô tháo

Nghĩa

  1. thô; ráp; xù xì; gồ ghề; lởm chởm; sần sùi; nổi hột (nguyên liệu); kệch; xều; sùi
  2. ẩu; bừa; cẩu thả; không cẩn thận (làm), qua loa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 粗糙