Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

粗鄙 (cūbǐ)

cūbǐ

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
thô bỉ

Nghĩa

  1. thô bỉ; thô tục; tục tĩu; khiếm nhã; không tao nhã; tầm thường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ