Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
粘
乎
乎
粘乎乎 (zhānhūhū)
zhānhūhū
Từ loại
Động từ
Hán Việt
niêm hồ hồ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhầy nhụa
2
dính
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
粘
nián
dính; họ Niêm
乎
hū
ư (trợ từ biểu thị nghi vấn); có lẽ...chăng; phải chăng (biểu thị sự phỏng đoán)