粘皮带骨粘皮带骨 (zhānpídàigǔ)zhānpídàigǔTừ loạiDanh từHán Việtniêm bì đới cốtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(cũ) (thành ngữ) lộn xộn2thiếu quyết đoán3sự làm nũng