Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

粘皮带骨 (zhānpídàigǔ)

zhānpídàigǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
niêm bì đới cốt

Nghĩa

  1. (cũ) (thành ngữ) lộn xộn
  2. thiếu quyết đoán
  3. sự làm nũng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ