精力精力 (jīnglì)jīnglìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việttinh lựcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tinh lực; tinh thần và thể lực; sinh lực; nghị lực, năng lượng; nghị lực