Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

精力 (jīnglì)

jīnglì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tinh lực

Nghĩa

  1. tinh lực; tinh thần và thể lực; sinh lực; nghị lực, năng lượng; nghị lực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 精力