Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
糕
点
糕点 (gāodiǎn)
gāodiǎn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cao điểm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bánh ngọt; bánh điểm tâm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
糕
gāo
bánh ngọt; bánh ga-tô
点
diǎn
giọt; hạt; chấm; vết; vệt
Từ có chứa 糕点
果焰糕点
guǒyàngāodiǎn
quả diễm cao điểm
trái cây chua