Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

糟糠 (zāokāng)

zāokāng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tao khang

Nghĩa

  1. cám bã (thường chỉ thức ăn thô, thời xưa người nghèo dùng làm thức ăn.); tao khang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 糟糠