Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
系
列
片
系列片 (xìlièpiān)
xìlièpiān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hệ liệt phiến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
loạt phim
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
系
xì
hệ thống; hệ; khoa (đơn vị hành chánh chuyên môn trong nhà trường)
列
liè
bày ra; xếp; xếp vào; liệt vào; đưa vào
片
piān
tấm; bức, miếng, mảnh; tấm hình; tấm ảnh